Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = CUP
Cập nhật
1
NAD
=
1.56484299
CUP
+1.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ₱1.56484299 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.63904175 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱1.5472132
Hiện tại
₱1.56484299
Cao nhất
₱1.56484299
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56484299 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.02032 CUP
+1.32%
7 ngày qua
+0.019378 CUP
+1.25%
30 ngày qua
+0.018505 CUP
+1.20%
1 năm qua
+0.08557 CUP
+5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
1.47927286 Hôm nay
1.56484299 Cao nhất
1.63225265
1.47927286 Hôm nay
1.56484299 Cao nhất
1.63225265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.58571452 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58571452 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39717851
–
1.77219546
CUP
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.39359242 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27475248
–
1.5313708
CUP
Năm biến động
-8.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.40621487 CUP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.3326486
–
1.49914493
CUP
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1.44140187 CUP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.30669522
–
1.55445494
CUP
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55921725 CUP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.49626981
–
1.63225265
CUP
Năm ổn định
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.