Tỷ giá Đô la Namibia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = GMD

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Dalasi Gambia 4.48930455 GMD
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D4.48930455 Hiện tại D4.48930455 Cao nhất D4.54457723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.48930455 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.057379 GMD
-1.26%
7 ngày qua
+0.049312 GMD
+1.11%
30 ngày qua
+0.056482 GMD
+1.27%
1 năm qua
+0.273342 GMD
+6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.2159621
Hôm nay
4.48930455
Cao nhất
4.65905145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.55%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-5.40%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+1.87%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.46253145 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.40363869 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.05013928 – 3.71821306 GMD
Năm biến động +10.12%
2023
Tỷ giá trung bình 3.37086807 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.02079108 – 3.69649227 GMD
Năm biến động -0.15%
2024
Tỷ giá trung bình 3.75918671 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.49853527 – 4.10226776 GMD
Năm biến động +4.98%
2025
Tỷ giá trung bình 4.04165252 GMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.66164926 – 4.47577393 GMD
Năm biến động +17.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.46253145 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.27090625 – 4.65905145 GMD
Năm ổn định +0.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.