Tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = MAD
Cập nhật
1
NAD
=
0.58896656
MAD
-0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = د.م.0.58896656 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = $1.69788928 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.58896656
Hiện tại
د.م.0.58896656
Cao nhất
د.م.0.59467047
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58896656 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005696 MAD
-0.96%
7 ngày qua
-0.001039 MAD
-0.18%
30 ngày qua
-0.008436 MAD
-1.41%
1 năm qua
+0.053831 MAD
+10.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.53473542 Hôm nay
0.58896656 Cao nhất
0.60249335
0.53473542 Hôm nay
0.58896656 Cao nhất
0.60249335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+3.71%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-5.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+1.88%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62375272 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62375272 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57923317
–
0.6735836
MAD
Năm biến động
+5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54785308 MAD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.50090721
–
0.61861871
MAD
Năm biến động
-12.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54256304 MAD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.51600757
–
0.56570284
MAD
Năm ổn định
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52269519 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47684667
–
0.55087251
MAD
Năm biến động
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58700747 MAD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.54428467
–
0.60249335
MAD
NAD tăng giá
+6.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.