Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Namibia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = NAD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Đô la Namibia 1.69788928 NAD
+0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.68160361 Hiện tại $1.69788928 Cao nhất $1.69788928
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69788928 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016263 NAD
+0.97%
7 ngày qua
+0.002991 NAD
+0.18%
30 ngày qua
+0.023976 NAD
+1.43%
1 năm qua
-0.170795 NAD
-9.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.65976937
Hôm nay
1.69788928
Cao nhất
1.87008373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-3.57%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+5.41%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.91505841 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.60472601 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48459672 – 1.72642048 NAD
Năm biến động -5.19%
2023
Tỷ giá trung bình 1.82851347 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.61650463 – 1.99637773 NAD
Năm biến động +14.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.8438641 NAD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.76771253 – 1.93795606 NAD
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1.91505841 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.81530205 – 2.09711017 NAD
Năm biến động -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.70429539 NAD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.65976937 – 1.83727388 NAD
MAD giảm giá -6.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.