Tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = MDL

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Leu Moldova 1.08645219 MDL
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L1.08181025 Hiện tại L1.08645219 Cao nhất L1.0895841
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08645219 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001167 MDL
+0.11%
7 ngày qua
+0.006694 MDL
+0.62%
30 ngày qua
+0.007777 MDL
+0.72%
1 năm qua
+0.101365 MDL
+10.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.97770813
Hôm nay
1.08645219
Cao nhất
1.09866949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.43%
Tháng 12
+4.46%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
-4.47%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+3.37%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.16078545 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.16078545 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04968192 – 1.26623231 MDL
Năm biến động +1.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98028751 MDL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.88394226 – 1.1384132 MDL
Năm biến động -16.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.968595 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92187114 – 1.03397961 MDL
Năm biến động +4.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.9684581 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89010234 – 1.02142533 MDL
Năm biến động +4.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.07492031 MDL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.00848393 – 1.09866949 MDL
NAD tăng giá +7.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.