Tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = NPR

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Rupee Nepal 9.11402079 NPR
-1.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨9.11402079 Hiện tại ₨9.11402079 Cao nhất ₨9.14606149
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.11402079 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.105222 NPR
-1.14%
7 ngày qua
+0.002443 NPR
+0.03%
30 ngày qua
-0.155814 NPR
-1.68%
1 năm qua
+0.927085 NPR
+11.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.18679545
Hôm nay
9.11402079
Cao nhất
9.56726662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.60%
Tháng 12
+6.36%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-2.97%
Tháng 3
+3.33%
Tháng 4
+2.66%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-2.69%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.21369948 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.72693083 NPR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
7.14719868 – 8.3979567 NPR
Năm biến động +4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 7.1467844 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.57787119 – 7.81908935 NPR
Năm biến động -7.29%
2024
Tỷ giá trung bình 7.31000653 NPR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
6.86160229 – 7.79370933 NPR
Năm biến động +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 7.80329977 NPR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
6.94289574 – 8.70016098 NPR
Năm biến động +19.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.21369948 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.70016098 – 9.56726662 NPR
NAD tăng giá +4.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.