Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Namibia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = NAD
Cập nhật
1
NPR
=
0.10972106
NAD
+1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = $0.10972106 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ₨9.11402079 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.10846878
Hiện tại
$0.10972106
Cao nhất
$0.10972106
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10972106 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001252 NAD
+1.15%
7 ngày qua
-0.000029 NAD
-0.03%
30 ngày qua
+0.001844 NAD
+1.71%
1 năm qua
-0.012425 NAD
-10.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.10452306 Hôm nay
0.10972106 Cao nhất
0.12214792
0.10452306 Hôm nay
0.10972106 Cao nhất
0.12214792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.48%
Tháng 12
-5.98%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
-3.22%
Tháng 4
-2.59%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.14008213 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12961861 NAD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.11907658
–
0.13991496
NAD
Năm biến động
-3.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14008213 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12789213
–
0.15202487
NAD
Năm biến động
+7.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13694205 NAD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.12830861
–
0.14573855
NAD
Năm biến động
-0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12847475 NAD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.1149404
–
0.14403212
NAD
Năm biến động
-16.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.108555 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10452306
–
0.1149404
NAD
NPR giảm giá
-4.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.