Tỷ giá Đô la Namibia sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Balboa Panama cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = PAB
Cập nhật
1
NAD
=
0.06025911
PAB
-1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = B/.0.06025911 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = $16.595 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.06025911
Hiện tại
B/.0.06025911
Cao nhất
B/.0.06095481
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06025911 PAB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000742 PAB
-1.22%
7 ngày qua
+0.000259 PAB
+0.43%
30 ngày qua
+0.000127 PAB
+0.21%
1 năm qua
+0.002506 PAB
+4.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.05757989 Hôm nay
0.06025911 Cao nhất
0.06338845
0.05757989 Hôm nay
0.06025911 Cao nhất
0.06338845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06158115 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06158115 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05425936
–
0.06882312
PAB
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05412009 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04950495
–
0.05947071
PAB
Năm biến động
-8.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05461029 PAB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.05175334
–
0.05821922
PAB
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05597677 PAB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05074545
–
0.06036718
PAB
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06055991 PAB
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.05810757
–
0.06338845
PAB
Năm ổn định
-0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.