Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = RSD
Cập nhật
1
NAD
=
6.38130615
RSD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = Дин.6.38130615 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $0.15670773 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.6.37043874
Hiện tại
Дин.6.38130615
Cao nhất
Дин.6.41912172
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.38130615 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.025943 RSD
+0.41%
7 ngày qua
+0.066634 RSD
+1.06%
30 ngày qua
+0.056678 RSD
+0.90%
1 năm qua
+0.526876 RSD
+9.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
5.85443053 Hôm nay
6.38130615 Cao nhất
6.41912172
5.85443053 Hôm nay
6.38130615 Cao nhất
6.41912172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+3.23%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.86191982 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.86191982 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.25535684
–
7.52395789
RSD
Năm biến động
-0.74%
2023
Tỷ giá trung bình
5.86615771 RSD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
5.42284947
–
6.58182508
RSD
Năm biến động
-11.04%
2024
Tỷ giá trung bình
5.90951365 RSD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.59060321
–
6.3254771
RSD
Năm biến động
+4.64%
2025
Tỷ giá trung bình
5.80704434 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.30293846
–
6.16052061
RSD
Năm biến động
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.29267611 RSD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.92652308
–
6.41912172
RSD
NAD tăng giá
+5.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.