Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Namibia cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = NAD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Đô la Namibia 0.15720757 NAD
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.15578455 Hiện tại $0.15720757 Cao nhất $0.15720757
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15720757 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000876 NAD
+0.56%
7 ngày qua
-0.000889 NAD
-0.56%
30 ngày qua
-0.001897 NAD
-1.19%
1 năm qua
-0.013603 NAD
-7.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15578455
Hôm nay
0.15720757
Cao nhất
0.17081081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+5.45%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-3.13%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.17236552 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14596773 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13290877 – 0.15986298 NAD
Năm biến động +0.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17069995 NAD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.15193354 – 0.1844049 NAD
Năm biến động +12.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16934633 NAD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.15809084 – 0.17887157 NAD
Năm biến động -4.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17236552 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16232394 – 0.18857469 NAD
Năm biến động -0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15893378 NAD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.15578455 – 0.168733 NAD
RSD giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.