Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = SRD

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Đô la Suriname 2.28237119 SRD
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.28144993 Hiện tại $2.28237119 Cao nhất $2.28278688
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28237119 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.017987 SRD
+0.79%
7 ngày qua
+0.022238 SRD
+0.98%
30 ngày qua
+0.016153 SRD
+0.71%
1 năm qua
+0.066288 SRD
+2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.17755197
Hôm nay
2.28237119
Cao nhất
2.40898306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-8.18%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.28099273 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.47889203 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.29046296 – 1.87255307 SRD
Năm biến động +43.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.97809831 SRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.80374169 – 2.17963698 SRD
Năm biến động +6.12%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80742982 SRD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.54453325 – 2.00265253 SRD
Năm biến động -5.75%
2025
Tỷ giá trung bình 2.08772125 SRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.83070955 – 2.31578771 SRD
Năm biến động +23.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.28099273 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.17755197 – 2.40898306 SRD
NAD giảm giá -0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.