Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = NAD
Cập nhật
1
SRD
=
0.43628541
NAD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $0.43628541 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = $2.29207758 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.4362041
Hiện tại
$0.43628541
Cao nhất
$0.43814083
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43628541 NAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001776 NAD
-0.41%
7 ngày qua
-0.005804 NAD
-1.31%
30 ngày qua
-0.003127 NAD
-0.71%
1 năm qua
-0.014961 NAD
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.41511292 Hôm nay
0.43628541 Cao nhất
0.45923129
0.41511292 Hôm nay
0.43628541 Cao nhất
0.45923129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-3.21%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+8.90%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.68339869 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68339869 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53403026
–
0.77491569
NAD
Năm biến động
-30.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50645236 NAD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.458792
–
0.55440311
NAD
Năm biến động
-5.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55612438 NAD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.49933775
–
0.64744479
NAD
Năm biến động
+6.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48116833 NAD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.43181851
–
0.54623629
NAD
Năm biến động
-18.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43845378 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41511292
–
0.45923129
NAD
SRD tăng giá
+0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.