Tỷ giá Đô la Namibia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = THB

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Bạt Thái Lan 2.02740807 THB
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿2.0192303 Hiện tại ฿2.02740807 Cao nhất ฿2.02921136
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02740807 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010994 THB
+0.55%
7 ngày qua
-0.004176 THB
-0.21%
30 ngày qua
+0.023565 THB
+1.18%
1 năm qua
+0.151208 THB
+8.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.85881852
Hôm nay
2.02740807
Cao nhất
2.07263452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+2.98%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.15180073 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.15180073 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.96897624 – 2.32087771 THB
Năm biến động -2.43%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88048618 THB
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.74348614 – 2.03408113 THB
Năm biến động -8.59%
2024
Tỷ giá trung bình 1.92409462 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.81560046 – 2.05212533 THB
Năm biến động -1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8376598 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72846488 – 1.90533613 THB
NAD tăng giá +4.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.01884269 THB
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.89007115 – 2.07263452 THB
NAD tăng giá +6.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.