Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Namibia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = NAD
Cập nhật
1
THB
=
0.49240692
NAD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $0.49240692 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ฿2.03084067 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.49133432
Hiện tại
$0.49240692
Cao nhất
$0.49452537
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49240692 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000834 NAD
-0.17%
7 ngày qua
-0.00071 NAD
-0.14%
30 ngày qua
-0.004613 NAD
-0.93%
1 năm qua
-0.043694 NAD
-8.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.48247773 Hôm nay
0.49240692 Cao nhất
0.53797613
0.48247773 Hôm nay
0.49240692 Cao nhất
0.53797613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.54435313 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4653466 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43087147
–
0.50787814
NAD
Năm biến động
+2.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53212352 NAD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.49162248
–
0.57356349
NAD
Năm biến động
+9.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52003578 NAD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.48729967
–
0.55078197
NAD
Năm biến động
+1.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54435313 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52484178
–
0.57854806
NAD
THB giảm giá
-4.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49540509 NAD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.48247773
–
0.52908061
NAD
THB giảm giá
-6.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.