Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = TTD

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Đô la Trinidad và Tobago 0.41182566 TTD
+1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.40670688 Hiện tại TT$0.41182566 Cao nhất TT$0.41182566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41182566 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005117 TTD
+1.26%
7 ngày qua
+0.004658 TTD
+1.14%
30 ngày qua
+0.004826 TTD
+1.19%
1 năm qua
+0.022599 TTD
+5.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.38922708
Hôm nay
0.41182566
Cao nhất
0.43018111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.54%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-7.14%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+2.63%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41806487 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41806487 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36618133 – 0.46893058 TTD
Năm biến động -6.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36719928 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33564822 – 0.40380624 TTD
Năm biến động -8.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37058184 TTD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.35169119 – 0.39557161 TTD
Năm biến động -1.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37980786 TTD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.34390681 – 0.41063484 TTD
Năm biến động +13.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41086341 TTD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.39547714 – 0.43018111 TTD
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.