Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = NAD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Đô la Namibia 2.42816874 NAD
-1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.42816874 Hiện tại $2.42816874 Cao nhất $2.45877328
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.42816874 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.026319 NAD
-1.07%
7 ngày qua
-0.028313 NAD
-1.15%
30 ngày qua
-0.028839 NAD
-1.17%
1 năm qua
-0.13674 NAD
-5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.32460233
Hôm nay
2.42816874
Cao nhất
2.56490877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.42%
Tháng 12
-3.24%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+7.68%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-2.56%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.72713626 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.40247194 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13251179 – 2.73088742 NAD
Năm biến động +6.61%
2023
Tỷ giá trung bình 2.72713626 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.47643521 – 2.97930973 NAD
Năm biến động +8.79%
2024
Tỷ giá trung bình 2.70061092 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.5279873 – 2.84340359 NAD
Năm biến động +1.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63630256 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.43525368 – 2.90776449 NAD
Năm biến động -12.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43415468 NAD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.32460233 – 2.52859117 NAD
Năm ổn định -0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.