Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = XCD

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Đô la Đông Caribê 0.16300708 XCD
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.16210298 Hiện tại $0.16300708 Cao nhất $0.16300708
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16300708 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000558 XCD
+0.34%
7 ngày qua
+0.000827 XCD
+0.51%
30 ngày qua
+0.001011 XCD
+0.62%
1 năm qua
+0.00767 XCD
+4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.15525471
Hôm nay
0.16300708
Cao nhất
0.17131046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16642574 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16642574 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14663863 – 0.18599794 XCD
Năm biến động -6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14626226 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1337896 – 0.16072257 XCD
Năm biến động -8.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14758703 XCD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.139866 – 0.15734036 XCD
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15127065 XCD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.1371421 – 0.16314533 XCD
Năm biến động +13.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16364442 XCD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.1570386 – 0.17131046 XCD
Năm ổn định -0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.