Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = NAD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Namibia 6.13470278 NAD
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $6.13470278 Hiện tại $6.13470278 Cao nhất $6.16891824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.13470278 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.021063 NAD
-0.34%
7 ngày qua
-0.033203 NAD
-0.54%
30 ngày qua
-0.038578 NAD
-0.62%
1 năm qua
-0.30293 NAD
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.83735509
Hôm nay
6.13470278
Cao nhất
6.44102829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.84644918 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.03471008 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.37640377 – 6.8194853 NAD
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 6.84644918 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.22190154 – 7.4744223 NAD
Năm biến động +8.86%
2024
Tỷ giá trung bình 6.78099708 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
6.35564855 – 7.14970047 NAD
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 6.61930896 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
6.12950436 – 7.29170672 NAD
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.1115009 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.83735509 – 6.36786109 NAD
Năm ổn định +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.