Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Colombia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = COP
Cập nhật
1
NGN
=
2.38420093
COP
+1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = $2.38420093 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₦0.41942774 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.35082892
Hiện tại
$2.38420093
Cao nhất
$2.38420093
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38420093 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.030212 COP
+1.28%
7 ngày qua
+0.026308 COP
+1.12%
30 ngày qua
-0.10211 COP
-4.11%
1 năm qua
-0.289209 COP
-10.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
2.25425686 Hôm nay
2.38420093 Cao nhất
2.77478386
2.25425686 Hôm nay
2.38420093 Cao nhất
2.77478386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+5.10%
Tháng 2
-5.25%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-7.34%
Tháng 6
-8.72%
Tháng 7
+3.80%
Tháng 8
+4.32%
Tháng 9
-6.84%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.03397567 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.03397567 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.95909224
–
11.50914942
COP
Năm biến động
+9.55%
2023
Tỷ giá trung bình
7.42536679 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.29078518
–
11.08735265
COP
Năm biến động
-59.97%
2024
Tỷ giá trung bình
2.84504987 COP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.41715069
–
4.55575826
COP
Năm biến động
-34.00%
2025
Tỷ giá trung bình
2.66024345 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.46222763
–
2.86608402
COP
Năm biến động
-8.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.44613947 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.25425686
–
2.77478386
COP
Năm biến động
-8.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.