Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Cuba cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = CUP

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Peso Cuba 0.01912394 CUP
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.01912252 Hiện tại ₱0.01912394 Cao nhất ₱0.01914399
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01912394 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000039 CUP
-0.20%
7 ngày qua
-0.000006 CUP
-0.03%
30 ngày qua
-0.000361 CUP
-1.85%
1 năm qua
+0.001219 CUP
+6.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01762793
Hôm nay
0.01912394
Cao nhất
0.01948942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06081165 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06081165 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05737006 – 0.06265613 CUP
NGN giảm giá -8.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04347746 CUP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02866568 – 0.05758587 CUP
Năm biến động -50.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.018075 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01517652 – 0.02954896 CUP
Năm biến động -41.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01692996 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01533368 – 0.01793607 CUP
Năm biến động +7.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01919437 CUP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01780011 – 0.01948942 CUP
NGN tăng giá +7.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.