Tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = MOP
Cập nhật
1
NGN
=
0.00602736
MOP
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = MOP$0.00602736 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₦165.91003602 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.00599394
Hiện tại
MOP$0.00602736
Cao nhất
MOP$0.00602736
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00602736 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000033 MOP
+0.56%
7 ngày qua
+0.00001 MOP
+0.17%
30 ngày qua
-0.000045 MOP
-0.74%
1 năm qua
+0.000505 MOP
+9.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00548263 Hôm nay
0.00602736 Cao nhất
0.00611614
0.00548263 Hôm nay
0.00602736 Cao nhất
0.00611614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+4.58%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01904783 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01904783 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01785241
–
0.01956692
MOP
NGN giảm giá
-8.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01361428 MOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00897472
–
0.01796794
MOP
Năm biến động
-49.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00564211 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00472287
–
0.00924526
MOP
Năm biến động
-42.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00527822 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00473678
–
0.00557623
MOP
Năm biến động
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00602138 MOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00554664
–
0.00611614
MOP
NGN tăng giá
+8.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.