Tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Yemen cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = YER
Cập nhật
1
NGN
=
0.17545524
YER
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ﷼0.17545524 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₦5.69945925 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.17527945
Hiện tại
﷼0.17545524
Cao nhất
﷼0.17545524
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17545524 YER
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000107 YER
+0.06%
7 ngày qua
+0.000052 YER
+0.03%
30 ngày qua
-0.002238 YER
-1.26%
1 năm qua
+0.009369 YER
+5.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.16323808 Hôm nay
0.17545524 Cao nhất
0.17938494
0.16323808 Hôm nay
0.17545524 Cao nhất
0.17938494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+4.28%
Tháng 1
+2.73%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.59101692 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59101692 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5576592
–
0.60892031
YER
NGN giảm giá
-8.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42265463 YER
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.27858589
–
0.55975689
YER
Năm biến động
-50.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1756864 YER
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.1473006
–
0.28731349
YER
Năm biến động
-42.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15957392 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14810396
–
0.16617622
YER
Năm biến động
+2.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17635671 YER
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.16483249
–
0.17938494
YER
NGN tăng giá
+6.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.