Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = BAM

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.04735699 BAM
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.04723014 Hiện tại KM0.04735699 Cao nhất KM0.04735742
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04735699 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000127 BAM
+0.27%
7 ngày qua
-0.00034 BAM
-0.71%
30 ngày qua
+0.000084 BAM
+0.18%
1 năm qua
+0.001371 BAM
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04440963
Hôm nay
0.04735699
Cao nhất
0.04774903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-2.29%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05184429 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05184429 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04752659 – 0.05685802 BAM
Năm biến động +3.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04946424 BAM
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.04753293 – 0.05127408 BAM
NIO giảm giá -3.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04914353 BAM
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.04748989 – 0.05122252 BAM
NIO tăng giá +5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04714568 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0449149 – 0.05218558 BAM
Năm biến động -11.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04701159 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04440963 – 0.04774903 BAM
NIO tăng giá +4.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.