Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = NIO

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Córdoba Nicaragua 21.02464163 NIO
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$21.02464163 Hiện tại C$21.02464163 Cao nhất C$21.11648408
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.02464163 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
-0.148278 NIO
-0.70%
7 ngày qua
+0.05905 NIO
+0.28%
30 ngày qua
-0.062516 NIO
-0.30%
1 năm qua
-0.721309 NIO
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.94283497
Hôm nay
21.02464163
Cao nhất
22.51763821
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.27461454 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.32590792 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.58766759 – 21.04085097 NIO
Năm biến động -3.15%
2023
Tỷ giá trung bình 20.22156671 NIO
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
19.50303187 – 21.0380445 NIO
BAM tăng giá +4.14%
2024
Tỷ giá trung bình 20.35389374 NIO
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
19.52266138 – 21.0571148 NIO
BAM giảm giá -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 21.25243892 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
19.16238096 – 22.26432887 NIO
Năm biến động +12.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.27461454 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.94283497 – 22.51763821 NIO
BAM giảm giá -4.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.