Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Barbados cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = BBD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Đô la Barbados 0.05419296 BBD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.05419296 Hiện tại $0.05419296 Cao nhất $0.05441505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05419296 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000222 BBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000193 BBD
-0.35%
30 ngày qua
-0.000172 BBD
-0.32%
1 năm qua
-0.000297 BBD
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05403489
Hôm nay
0.05419296
Cao nhất
0.05477425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05576086 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05576086 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05360911 – 0.0568273 BBD
Năm ổn định -2.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05471665 BBD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05437014 – 0.05545525 BBD
Năm ổn định -0.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0543751 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05406595 – 0.05476607 BBD
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05437672 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05350969 – 0.0550369 BBD
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05436833 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05403489 – 0.05477425 BBD
Năm ổn định -0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.