Tỷ giá Đô la Barbados sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = NIO
Cập nhật
1
BBD
=
18.452581
NIO
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = C$18.452581 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $0.05419296 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$18.377269
Hiện tại
C$18.452581
Cao nhất
C$18.452581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.452581 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
+0.075312 NIO
+0.41%
7 ngày qua
+0.065469 NIO
+0.36%
30 ngày qua
+0.058484 NIO
+0.32%
1 năm qua
+0.100637 NIO
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
18.2567535 Hôm nay
18.452581 Cao nhất
18.50656
18.2567535 Hôm nay
18.452581 Cao nhất
18.50656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.39310412 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.93481545 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.5971775
–
18.6535455
NIO
BBD tăng giá
+2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
18.27607669 NIO
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
18.0325585
–
18.3924485
NIO
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
18.39083057 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.25948
–
18.4959305
NIO
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
18.39029634 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
18.1696295
–
18.6882035
NIO
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.39310412 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.2567535
–
18.50656
NIO
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.