Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = CHF

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Franc Thụy sĩ 0.02229921 CHF
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.02219118 Hiện tại CHF0.02229921 Cao nhất CHF0.02229921
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02229921 CHF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000012 CHF
+0.05%
7 ngày qua
-0.00015 CHF
-0.67%
30 ngày qua
-0.000318 CHF
-1.41%
1 năm qua
+0.000272 CHF
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02072961
Hôm nay
0.02229921
Cao nhất
0.02279677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-2.14%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
+4.07%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.97%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02661829 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02661829 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02505987 – 0.02817886 CHF
Năm biến động -1.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02458058 CHF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.02293171 – 0.02585646 CHF
Năm biến động -9.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02394163 CHF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.02284818 – 0.02499219 CHF
NIO tăng giá +7.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02258068 CHF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02140103 – 0.02492227 CHF
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0222976 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02072961 – 0.02279677 CHF
NIO tăng giá +3.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.