Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = NIO
Cập nhật
1
CHF
=
44.84463279
NIO
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = C$44.84463279 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = CHF0.02229921 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$44.84463279
Hiện tại
C$44.84463279
Cao nhất
C$45.06294303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.84463279 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
-0.023883 NIO
-0.05%
7 ngày qua
+0.298918 NIO
+0.67%
30 ngày qua
+0.630204 NIO
+1.43%
1 năm qua
-0.552928 NIO
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
43.86586468 Hôm nay
44.84463279 Cao nhất
48.24016706
43.86586468 Hôm nay
44.84463279 Cao nhất
48.24016706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-3.91%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.88%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.86540966 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.59493809 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.48759882
–
39.90443048
NIO
Năm biến động
+1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
40.70745639 NIO
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
38.67505512
–
43.60774175
NIO
Năm biến động
+10.30%
2024
Tỷ giá trung bình
41.79184181 NIO
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
40.01250568
–
43.76716363
NIO
CHF giảm giá
-7.16%
2025
Tỷ giá trung bình
44.39285681 NIO
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
40.1247538
–
46.72672718
NIO
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.86540966 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.86586468
–
48.24016706
NIO
CHF giảm giá
-3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.