Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Colombia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = COP

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Peso Colombia 85.7709298 COP
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $85.64228665 Hiện tại $85.7709298 Cao nhất $86.50932239
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.7709298 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.321305 COP
-0.37%
7 ngày qua
-0.469577 COP
-0.54%
30 ngày qua
-4.496643 COP
-4.98%
1 năm qua
-19.079433 COP
-18.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
82.52578551
Hôm nay
85.7709298
Cao nhất
105.18285831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+3.14%
Tháng 2
-3.54%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-6.51%
Tháng 6
-9.78%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+4.17%
Tháng 9
-5.32%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 118.65242601 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 118.65242601 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.2261165 – 141.01482714 COP
Năm biến động +15.88%
2023
Tỷ giá trung bình 118.27332435 COP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
104.80849552 – 136.33200663 COP
Năm biến động -20.09%
2024
Tỷ giá trung bình 110.70946068 COP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
102.12291039 – 122.37256616 COP
Năm biến động +13.41%
2025
Tỷ giá trung bình 110.14047984 COP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
100.46867953 – 121.25593591 COP
Năm biến động -14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.24981933 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
82.52578551 – 103.49379197 COP
Năm biến động -16.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.