Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = CRC

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Colón Costa Rica 12.32202957 CRC
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡12.32202957 Hiện tại ₡12.32202957 Cao nhất ₡12.34522543
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.32202957 CRC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.077016 CRC
-0.62%
7 ngày qua
-0.033918 CRC
-0.27%
30 ngày qua
-0.11902 CRC
-0.96%
1 năm qua
-1.348025 CRC
-9.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.12326473
Hôm nay
12.32202957
Cao nhất
13.67005471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.99094752 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.99094752 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.93120982 – 19.29309911 CRC
Năm biến động -11.53%
2023
Tỷ giá trung bình 14.81585271 CRC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
14.19505539 – 16.24817059 CRC
Năm biến động -12.52%
2024
Tỷ giá trung bình 14.01690646 CRC
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
13.54408416 – 14.52584291 CRC
Năm ổn định -2.55%
2025
Tỷ giá trung bình 13.69706876 CRC
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
13.27036366 – 13.9937744 CRC
Năm ổn định -2.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.43802175 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.12326473 – 13.53911706 CRC
NIO giảm giá -8.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.