Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = DKK

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Krone Đan Mạch 0.18191423 DKK
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.18191423 Hiện tại kr0.18191423 Cao nhất kr0.18234669
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18191423 DKK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00041 DKK
+0.23%
7 ngày qua
-0.000305 DKK
-0.17%
30 ngày qua
+0.0006 DKK
+0.33%
1 năm qua
+0.006365 DKK
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16882646
Hôm nay
0.18191423
Cao nhất
0.18278516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19725494 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19725494 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18247989 – 0.21571266 DKK
Năm biến động +3.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18850243 DKK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.18129194 – 0.19464231 DKK
NIO giảm giá -3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18746875 DKK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.18112228 – 0.19584953 DKK
NIO tăng giá +6.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1798547 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17127109 – 0.19789282 DKK
Năm biến động -11.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17981736 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16882646 – 0.18278516 DKK
NIO tăng giá +5.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.