Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = NIO
Cập nhật
1
DKK
=
5.49709607
NIO
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = C$5.49709607 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = kr0.18191423 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$5.48405893
Hiện tại
C$5.49709607
Cao nhất
C$5.49709607
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.49709607 NIO
2026-11-08
24 giờ qua
-0.012415 NIO
-0.23%
7 ngày qua
+0.009215 NIO
+0.17%
30 ngày qua
-0.018191 NIO
-0.33%
1 năm qua
-0.199315 NIO
-3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
5.47090358 Hôm nay
5.49709607 Cao nhất
5.92324196
5.47090358 Hôm nay
5.49709607 Cao nhất
5.92324196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.57076888 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.07925618 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.63579644
–
5.4800558
NIO
Năm biến động
-3.22%
2023
Tỷ giá trung bình
5.30625818 NIO
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.13762913
–
5.51596495
NIO
DKK tăng giá
+3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
5.3356694 NIO
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
5.10596076
–
5.52113183
NIO
DKK giảm giá
-6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
5.57076888 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.05324045
–
5.83869713
NIO
Năm biến động
+13.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.56258894 NIO
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.47090358
–
5.92324196
NIO
DKK giảm giá
-5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.