Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Dominica cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = DOP
Cập nhật
1
NIO
=
1.63202365
DOP
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = RD$1.63202365 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = C$0.61273622 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$1.63197289
Hiện tại
RD$1.63202365
Cao nhất
RD$1.64743172
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63202365 DOP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005371 DOP
-0.33%
7 ngày qua
-0.03741 DOP
-2.24%
30 ngày qua
-0.00065 DOP
-0.04%
1 năm qua
-0.117727 DOP
-6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.5712308 Hôm nay
1.63202365 Cao nhất
1.75023403
1.5712308 Hôm nay
1.63202365 Cao nhất
1.75023403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-4.13%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.36%
Tháng 6
-3.04%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.67758872 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.53238629 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4684803
–
1.63418079
DOP
NIO giảm giá
-4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
1.53183738 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48891929
–
1.58460784
DOP
Năm ổn định
+2.72%
2024
Tỷ giá trung bình
1.61597273 DOP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.5775181
–
1.66040203
DOP
NIO tăng giá
+4.78%
2025
Tỷ giá trung bình
1.67758872 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.59410452
–
1.75023403
DOP
NIO tăng giá
+3.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.64501786 DOP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.5712308
–
1.73378355
DOP
NIO giảm giá
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.