Tỷ giá Peso Dominica sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = NIO

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Córdoba Nicaragua 0.61285053 NIO
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.60700543 Hiện tại C$0.61285053 Cao nhất C$0.61285053
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61285053 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002124 NIO
+0.35%
7 ngày qua
+0.013845 NIO
+2.31%
30 ngày qua
+0.000358 NIO
+0.06%
1 năm qua
+0.041341 NIO
+7.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.57135217
Hôm nay
0.61285053
Cao nhất
0.63644373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+4.30%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-2.04%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.65304569 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65304569 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6119274 – 0.68097611 NIO
DOP tăng giá +4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65299239 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63107096 – 0.67162808 NIO
Năm ổn định -2.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61891385 NIO
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.60226378 – 0.63390715 NIO
DOP giảm giá -4.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.59653353 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57135217 – 0.62731144 NIO
DOP giảm giá -3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60808661 NIO
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.57677327 – 0.63644373 NIO
DOP tăng giá +4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.