Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = MAD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Dirham Ma-rốc 0.26560074 MAD
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.26479775 Hiện tại د.م.0.26560074 Cao nhất د.م.0.26560074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26560074 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000809 MAD
+0.31%
7 ngày qua
-0.001587 MAD
-0.59%
30 ngày qua
-0.005399 MAD
-1.99%
1 năm qua
+0.013691 MAD
+5.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.24570765
Hôm nay
0.26560074
Cao nhất
0.27198664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+4.31%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28318004 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28318004 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25894855 – 0.30856491 MAD
Năm biến động +9.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27694259 MAD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.26332358 – 0.28836493 MAD
NIO giảm giá -5.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27018531 MAD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.26000503 – 0.27634877 MAD
Năm ổn định +1.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2540895 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24335119 – 0.27496314 MAD
Năm biến động -9.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26352051 MAD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.24570765 – 0.27198664 MAD
NIO tăng giá +7.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.