Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = NIO

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Córdoba Nicaragua 3.76504978 NIO
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$3.76504978 Hiện tại C$3.76504978 Cao nhất C$3.7764671
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.76504978 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
-0.011502 NIO
-0.30%
7 ngày qua
+0.022368 NIO
+0.60%
30 ngày qua
+0.075003 NIO
+2.03%
1 năm qua
-0.204629 NIO
-5.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.67665121
Hôm nay
3.76504978
Cao nhất
4.06987741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-4.13%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.94092951 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.53921405 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.24080922 – 3.86177106 NIO
Năm biến động -8.59%
2023
Tỷ giá trung bình 3.61219679 NIO
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.46782813 – 3.79760901 NIO
MAD tăng giá +5.98%
2024
Tỷ giá trung bình 3.70176312 NIO
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.61861567 – 3.84607948 NIO
Năm ổn định -1.48%
2025
Tỷ giá trung bình 3.94092951 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.63685108 – 4.10928742 NIO
Năm biến động +10.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.79709326 NIO
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
3.67665121 – 4.06987741 NIO
MAD giảm giá -6.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.