Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Moldova cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = MDL
Cập nhật
1
NIO
=
0.48741851
MDL
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = L0.48741851 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = C$2.051625 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.48523832
Hiện tại
L0.48741851
Cao nhất
L0.48995846
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48741851 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002973 MDL
-0.61%
7 ngày qua
-0.000637 MDL
-0.13%
30 ngày qua
-0.000718 MDL
-0.15%
1 năm qua
+0.022495 MDL
+4.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.45240799 Hôm nay
0.48741851 Cao nhất
0.49416833
0.45240799 Hôm nay
0.48741851 Cao nhất
0.49416833
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+3.02%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.49%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-2.27%
Tháng 8
+3.25%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52621021 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52621021 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49298132
–
0.54540394
MDL
NIO tăng giá
+4.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4952765 MDL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.47209503
–
0.52805192
MDL
NIO giảm giá
-10.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48224163 MDL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.46783216
–
0.50101807
MDL
NIO tăng giá
+5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47086034 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44503609
–
0.51295186
MDL
Năm biến động
-8.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48259078 MDL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.45417776
–
0.49416833
MDL
NIO tăng giá
+6.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.