Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rupee Nepal cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = NPR

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Rupee Nepal 4.1100647 NPR
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨4.10518901 Hiện tại ₨4.1100647 Cao nhất ₨4.1100647
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.1100647 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004876 NPR
+0.12%
7 ngày qua
-0.016175 NPR
-0.39%
30 ngày qua
-0.089554 NPR
-2.13%
1 năm qua
+0.25615 NPR
+6.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.84836761
Hôm nay
4.1100647
Cao nhất
4.21999954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+4.64%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.13608603 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.5045071 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26872261 – 3.69194427 NPR
Năm biến động +7.99%
2023
Tỷ giá trung bình 3.61328026 NPR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.55377011 – 3.64792267 NPR
Năm ổn định +0.37%
2024
Tỷ giá trung bình 3.63886732 NPR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.59288072 – 3.72221341 NPR
Năm ổn định +2.35%
2025
Tỷ giá trung bình 3.78835954 NPR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.67460746 – 3.95465547 NPR
NIO tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.13608603 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.90831413 – 4.21999954 NPR
NIO tăng giá +5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.