Tỷ giá Rupee Nepal sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = NIO

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Córdoba Nicaragua 0.24330517 NIO
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$0.24330517 Hiện tại C$0.24330517 Cao nhất C$0.24359414
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24330517 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000289 NIO
-0.12%
7 ngày qua
+0.000954 NIO
+0.39%
30 ngày qua
+0.005188 NIO
+2.18%
1 năm qua
-0.016171 NIO
-6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.23696685
Hôm nay
0.24330517
Cao nhất
0.25985044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-3.00%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28558841 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28558841 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27085999 – 0.30592991 NIO
Năm biến động -7.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27676778 NIO
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.27412862 – 0.2813913 NIO
Năm ổn định -0.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27482322 NIO
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.26865735 – 0.27832819 NIO
Năm ổn định -2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26404753 NIO
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.25286653 – 0.27213791 NIO
NPR giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24182315 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23696685 – 0.2558648 NIO
NPR giảm giá -4.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.