Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Sol Peru cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = PEN
Cập nhật
1
NIO
=
0.09359081
PEN
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = S/.0.09359081 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = C$10.68480982 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.09359081
Hiện tại
S/.0.09359081
Cao nhất
S/.0.09380103
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09359081 PEN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000581 PEN
-0.62%
7 ngày qua
-0.000143 PEN
-0.15%
30 ngày qua
+0.000009 PEN
+0.01%
1 năm qua
+0.001738 PEN
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.090501 Hôm nay
0.09359081 Cao nhất
0.09586225
0.090501 Hôm nay
0.09359081 Cao nhất
0.09586225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+2.75%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10687347 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10687347 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09926496
–
0.11270971
PEN
Năm biến động
-7.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10231224 PEN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.09732256
–
0.10686109
PEN
NIO giảm giá
-3.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1020236 PEN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.09973029
–
0.10540904
PEN
Năm ổn định
+1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0970054 PEN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.09092971
–
0.10285695
PEN
Năm biến động
-10.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09334669 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.090501
–
0.09586225
PEN
Năm ổn định
+2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.