Tỷ giá Sol Peru sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = NIO
Cập nhật
1
PEN
=
10.68480982
NIO
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = C$10.68480982 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = S/.0.09359081 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$10.66086429
Hiện tại
C$10.68480982
Cao nhất
C$10.68480982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.68480982 NIO
2026-11-06
24 giờ qua
+0.023944 NIO
+0.22%
7 ngày qua
+0.019526 NIO
+0.18%
30 ngày qua
-0.000971 NIO
-0.01%
1 năm qua
-0.202203 NIO
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
10.43163523 Hôm nay
10.68480982 Cao nhất
11.04960147
10.43163523 Hôm nay
10.68480982 Cao nhất
11.04960147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+3.19%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.71351685 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.36169389 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.8723503
–
10.074048
NIO
Năm biến động
+7.84%
2023
Tỷ giá trung bình
9.77835453 NIO
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
9.35794315
–
10.27510992
NIO
PEN tăng giá
+3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
9.80278312 NIO
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
9.48685243
–
10.02704418
NIO
Năm ổn định
-1.18%
2025
Tỷ giá trung bình
10.32210269 NIO
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
9.72224068
–
10.99750602
NIO
Năm biến động
+11.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.71351685 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.43163523
–
11.04960147
NIO
Năm ổn định
-2.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.