Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = PYG
Cập nhật
1
NIO
=
164.75956511
PYG
+1.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = Gs164.75956511 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = C$0.00606945 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs161.53999525
Hiện tại
Gs164.75956511
Cao nhất
Gs164.79115758
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
164.75956511 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+2.434282 PYG
+1.50%
7 ngày qua
+5.708425 PYG
+3.59%
30 ngày qua
+5.514836 PYG
+3.46%
1 năm qua
-27.920788 PYG
-14.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
154.44192563 Hôm nay
164.75956511 Cao nhất
192.68035288
154.44192563 Hôm nay
164.75956511 Cao nhất
192.68035288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.13%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
-4.32%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-2.62%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+3.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 205.70944842 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
194.5918976 PYG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
186.58397153
–
202.85191908
PYG
NIO tăng giá
+3.63%
2023
Tỷ giá trung bình
199.37393601 PYG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
194.82327096
–
204.20991468
PYG
Năm ổn định
-1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
205.50155605 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
197.57749513
–
217.50139019
PYG
NIO tăng giá
+6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
205.70944842 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
178.39560711
–
218.40123947
PYG
Năm biến động
-15.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
160.57428732 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
154.44192563
–
186.22542553
PYG
Năm biến động
-7.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.