Tỷ giá Guarani Paraguay sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = NIO
Cập nhật
1
PYG
=
0.00606829
NIO
-1.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = C$0.00606829 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = Gs164.79115006 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$0.00606829
Hiện tại
C$0.00606829
Cao nhất
C$0.00619042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00606829 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000092 NIO
-1.50%
7 ngày qua
-0.000219 NIO
-3.48%
30 ngày qua
-0.000211 NIO
-3.37%
1 năm qua
+0.000878 NIO
+16.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.00518994 Hôm nay
0.00606829 Cao nhất
0.00647493
0.00518994 Hôm nay
0.00606829 Cao nhất
0.00647493
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.53%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
+4.51%
Tháng 4
+3.44%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+2.69%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-3.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00623752 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00514048 NIO
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0049297
–
0.00535952
NIO
PYG giảm giá
-3.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00501636 NIO
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00489692
–
0.00513286
NIO
Năm ổn định
+1.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0048697 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00459767
–
0.00506131
NIO
PYG giảm giá
-6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00487842 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00457873
–
0.00560552
NIO
Năm biến động
+18.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00623752 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00536984
–
0.00647493
NIO
Năm biến động
+8.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.