Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Serbia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = RSD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Dinar Serbia 2.86856825 RSD
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.2.84336543 Hiện tại Дин.2.86856825 Cao nhất Дин.2.86959941
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.86856825 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.020253 RSD
+0.71%
7 ngày qua
+0.004137 RSD
+0.14%
30 ngày qua
+0.017425 RSD
+0.61%
1 năm qua
+0.112656 RSD
+4.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.65424741
Hôm nay
2.86856825
Cao nhất
2.87351704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.67%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.11361587 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.11361587 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.88271 – 3.40159091 RSD
Năm biến động +2.95%
2023
Tỷ giá trung bình 2.96578903 RSD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.85226489 – 3.06084328 RSD
NIO giảm giá -3.70%
2024
Tỷ giá trung bình 2.94247304 RSD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.84171196 – 3.07188822 RSD
NIO tăng giá +6.28%
2025
Tỷ giá trung bình 2.82378936 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.68826572 – 3.10540379 RSD
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.82494456 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.65424741 – 2.87351704 RSD
NIO tăng giá +5.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.