Tỷ giá Dinar Serbia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = NIO
Cập nhật
1
RSD
=
0.34920673
NIO
-0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = C$0.34920673 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = Дин.2.86363328 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$0.34868865
Hiện tại
C$0.34920673
Cao nhất
C$0.35190058
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34920673 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002718 NIO
-0.77%
7 ngày qua
-0.001295 NIO
-0.37%
30 ngày qua
-0.00028 NIO
-0.08%
1 năm qua
-0.01365 NIO
-3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.34800559 Hôm nay
0.34920673 Cao nhất
0.37675463
0.34800559 Hôm nay
0.34920673 Cao nhất
0.37675463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.35481463 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32175757 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29398009
–
0.3468958
NIO
Năm biến động
-2.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33726067 NIO
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.32670735
–
0.35059857
NIO
RSD tăng giá
+3.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33994193 NIO
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.32553268
–
0.35190055
NIO
RSD giảm giá
-5.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35481463 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32201931
–
0.37198704
NIO
Năm biến động
+13.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35410283 NIO
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.34800559
–
0.37675463
NIO
RSD giảm giá
-5.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.