Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rúp Nga cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = RUB
Cập nhật
1
NIO
=
2.22338585
RUB
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ₽2.22338585 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = C$0.44976449 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽2.22328855
Hiện tại
₽2.22338585
Cao nhất
₽2.23913909
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22338585 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004624 RUB
+0.21%
7 ngày qua
+0.034703 RUB
+1.59%
30 ngày qua
-0.081727 RUB
-3.55%
1 năm qua
+0.011756 RUB
+0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
1.92687241 Hôm nay
2.22338585 Cao nhất
2.37632915
1.92687241 Hôm nay
2.22338585 Cao nhất
2.37632915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+4.87%
Tháng 3
-6.84%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.54%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+8.39%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
-3.51%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.52369438 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.94830274 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.46502592
–
3.97071155
RUB
Năm biến động
-4.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.33932618 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.81375699
–
2.77279282
RUB
Năm biến động
+20.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.52369438 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26917957
–
3.09067166
RUB
Năm biến động
+27.10%
2025
Tỷ giá trung bình
2.27726117 RUB
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.01260069
–
3.08830018
RUB
Năm biến động
-30.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.22326295 RUB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.92687241
–
2.37632915
RUB
Năm biến động
+3.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.