Tỷ giá Rúp Nga sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = NIO

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Córdoba Nicaragua 0.44968871 NIO
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.44660022 Hiện tại C$0.44968871 Cao nhất C$0.4506267
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44968871 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001684 NIO
-0.37%
7 ngày qua
-0.005788 NIO
-1.27%
30 ngày qua
+0.015874 NIO
+3.66%
1 năm qua
-0.002467 NIO
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42081713
Hôm nay
0.44968871
Cao nhất
0.51897572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
+7.35%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.71%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-7.74%
Tháng 8
+3.79%
Tháng 9
+3.64%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53244289 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53244289 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25184403 – 0.68258178 NIO
Năm biến động +4.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43249785 NIO
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.36064721 – 0.55134178 NIO
Năm biến động -16.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39742736 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32355427 – 0.44068791 NIO
Năm biến động -21.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44197228 NIO
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.32380272 – 0.49686955 NIO
Năm biến động +43.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45046105 NIO
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.42081713 – 0.51897572 NIO
Năm biến động -3.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.