Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bảng Sudan cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = SDG
Cập nhật
1
NIO
=
16.31086076
SDG
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ج.س.16.31086076 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = C$0.06130884 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.16.31086076
Hiện tại
ج.س.16.31086076
Cao nhất
ج.س.16.34545515
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.31086076 SDG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.034594 SDG
-0.21%
7 ngày qua
-0.054465 SDG
-0.33%
30 ngày qua
-0.025945 SDG
-0.16%
1 năm qua
-0.014676 SDG
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
16.25099424 Hôm nay
16.31086076 Cao nhất
16.47335601
16.25099424 Hôm nay
16.31086076 Cao nhất
16.47335601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.3470901 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.90572096 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.98163641
–
16.2884554
SDG
Năm biến động
+27.15%
2023
Tỷ giá trung bình
16.31487349 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
14.89590585
–
16.57037835
SDG
NIO tăng giá
+4.58%
2024
Tỷ giá trung bình
16.2603885 SDG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
15.50234626
–
16.4572047
SDG
Năm ổn định
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
16.33710134 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.07966223
–
16.52482787
SDG
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.3470901 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.25099424
–
16.47335601
SDG
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.