Tỷ giá Bảng Sudan sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = NIO
Cập nhật
1
SDG
=
0.06130884
NIO
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = C$0.06130884 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ج.س.16.31086076 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$0.06117909
Hiện tại
C$0.06130884
Cao nhất
C$0.06130884
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06130884 NIO
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00013 NIO
+0.21%
7 ngày qua
+0.000204 NIO
+0.33%
30 ngày qua
+0.000077 NIO
+0.13%
1 năm qua
+0.000055 NIO
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.06070408 Hôm nay
0.06130884 Cao nhất
0.0615347
0.06070408 Hôm nay
0.06130884 Cao nhất
0.0615347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07286643 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07286643 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06139318
–
0.08346105
NIO
Năm biến động
-21.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06130655 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06034865
–
0.06713254
NIO
SDG giảm giá
-4.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06150684 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06076366
–
0.06450636
NIO
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06121065 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.060515
–
0.06219036
NIO
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06117355 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06070408
–
0.0615347
NIO
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.