Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = SLE
Cập nhật
1
NIO
=
0.67014347
SLE
+7.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = Le0.67014347 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = C$1.49221777 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.62305232
Hiện tại
Le0.67014347
Cao nhất
Le0.67066548
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67014347 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.047091 SLE
+7.56%
7 ngày qua
-0.00118 SLE
-0.18%
30 ngày qua
+0.000811 SLE
+0.12%
1 năm qua
+0.057008 SLE
+9.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.61313519 Hôm nay
0.67014347 Cao nhất
0.6760448
0.61313519 Hôm nay
0.67014347 Cao nhất
0.6760448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.83%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
Tháng 5
-6.62%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-6.93%
Tháng 10
+7.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang SLE.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.66064843 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.6333755 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61313519
–
0.65653428
SLE
NIO tăng giá
+4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66064843 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62137577
–
0.6760448
SLE
Năm ổn định
+2.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.